hydraulic press

hydraulic press

A worker operates a hydraulic press to shape a metal part.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ép thủy lực: "hydraulic press" một loại máy ép sử dụng chất lỏng (thường dầu hoặc nước) để truyền lực từ một piston nhỏ đến một piston lớn hơn, nhằm tạo ra lực nén mạnh hơn nhiều so với lực tác động ban đầu. Nguyên hoạt động dựa trên định luật Pascal về áp suất chất lỏng.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng một máy ép thủy lực để tạo hình các tấm kim loại thành các bộ phận ô tô.)
  • (Một máy ép thủy lực có thể tạo ra hàng nghìn tấn lực, khiến trở nên lý tưởng cho các công việc nặng nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a hydraulic press": vận hành máy ép thủy lực.
    • Workers must be trained to operate a hydraulic press safely. (Công nhân phải được đào tạo để vận hành máy ép thủy lực một cách an toàn.)
  • "hydraulic press in action": máy ép thủy lực đang hoạt động.
    • The video shows a hydraulic press in action, crushing a steel block. (Đoạn video cho thấy máy ép thủy lực đang hoạt động, nghiền nát một khối thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydraulic (tính từ): liên quan đến thủy lực.
    • The hydraulic system relies on fluid pressure. (Hệ thống thủy lực dựa vào áp suất chất lỏng.)
  • Press (danh từ): máy ép (nói chung).
    • A printing press is different from a hydraulic press. (Máy in khác với máy ép thủy lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Forge press: máy ép rèn (một loại máy ép thủy lực dùng trong rèn kim loại).
  • Hydrostatic press: máy ép thủy tĩnh (tên gọi khác của máy ép thủy lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydraulic press")